Malawi Premier League19:30 ngày 22/06/2025

Mighty Wanderers
2 - 0

Dedza Dynamos
Thống kê
Thống kê trận đấu
Mighty WanderersChỉ sốDedza Dynamos
0Chỉ số 40
2Chỉ số 210
0Chỉ số 80
1Chỉ số 33
55Chỉ số 2545
3Chỉ số 22
56Chỉ số 2435
94Chỉ số 2377
13Chỉ số 2211
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Big Bullets FC | 20 | 16 | 1 | 3 | 49 |
| 2 | Mighty Wanderers | 20 | 13 | 6 | 1 | 45 |
| 3 | Silver Strikers | 20 | 12 | 6 | 2 | 42 |
| 4 | Civo United | 21 | 10 | 7 | 4 | 37 |
| 5 | Karonga United | 20 | 10 | 4 | 6 | 34 |
| 6 | Ekhaya FC | 21 | 10 | 2 | 9 | 32 |
| 7 | Blue Eagles | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 |
| 8 | Chitipa United | 22 | 7 | 8 | 7 | 29 |
| 9 | Kamuzu Barracks | 20 | 7 | 5 | 8 | 26 |
| 10 | Creck SC | 21 | 6 | 7 | 8 | 25 |
| 11 | Mafco | 22 | 6 | 5 | 11 | 23 |
| 12 | Dedza Dynamos | 21 | 6 | 3 | 12 | 21 |
| 13 | Mighty Tigers | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 14 | Moyale Barracks | 18 | 4 | 8 | 6 | 20 |
| 15 | Mzuzu City Hammers | 21 | 5 | 3 | 13 | 18 |
| 16 | Songwe Border | 21 | 1 | 2 | 18 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Mighty Wanderers
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Dedza Dynamos
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mighty Wanderers
#12#21#30#41#53#60#70
Dedza Dynamos
#10#20#30#43#52#60#70
Big Bullets FC
Silver Strikers
Civo United
Karonga United
Ekhaya FC
Blue Eagles
Chitipa United
Kamuzu Barracks
Creck SC
Mafco
Mighty Tigers
Moyale Barracks
Mzuzu City Hammers
Songwe Border
Panthers FC