German Bundesliga 200:30 ngày 29/03/2025

Hamburger SV
0 - 0

SV 07 Elversberg
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hamburger SVChỉ sốSV 07 Elversberg
0Chỉ số 33
0Chỉ số 80
58Chỉ số 2542
121Chỉ số 2384
8Chỉ số 24
50Chỉ số 2446
11Chỉ số 2211
0Chỉ số 40
3Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
Hamburger SV
Sơ đồ 4-3-312582817231429277
Đội hình xuất phát

D.Fernandes#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

W.Mikelbrencis#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Hadzikadunić#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Elfadli#8 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Muheim#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Karabec#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Meffert#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

L.Reis#14 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

E.Sahiti#29 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.Selke#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Dompe#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Dompe#49

J.Dompe#30

J.Dompe#9

J.Dompe#16

J.Dompe#11

J.Dompe#12
J.Dompe#6

J.Dompe#20

J.Dompe#4
SV 07 Elversberg
Sơ đồ 4-2-2-22021931336825302410
Đội hình xuất phát

N.Kristof#20 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Baum#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.FinnPinckert#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Rohr#31 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Neubauer#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Fellhauer#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:52

S.Sahin#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:52

L.Petkov#25 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:70

M.Damar#30 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:70

L.Schnellbacher#24 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

F.Asllani#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Asllani#29

F.Asllani#21

F.Asllani#23

F.Asllani#26

F.Asllani#17

F.Asllani#3
F.Asllani#27

F.Asllani#7

F.Asllani#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Köln | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 2 | Hamburger SV | 34 | 16 | 11 | 7 | 59 |
| 3 | SV 07 Elversberg | 34 | 16 | 10 | 8 | 58 |
| 4 | SC Paderborn 07 | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | 1. FC Magdeburg | 34 | 14 | 11 | 9 | 53 |
| 6 | Fortuna Dusseldorf | 34 | 14 | 11 | 9 | 53 |
| 7 | 1. FC Kaiserslautern | 34 | 15 | 8 | 11 | 53 |
| 8 | Karlsruher SC | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Hannover 96 | 34 | 13 | 12 | 9 | 51 |
| 10 | 1. FC Nürnberg | 34 | 14 | 6 | 14 | 48 |
| 11 | Hertha Berlin | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 12 | SV Darmstadt 98 | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 13 | SpVgg Greuther Fürth | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 14 | Schalke 04 | 34 | 10 | 8 | 16 | 38 |
| 15 | Preußen Münster | 34 | 8 | 12 | 14 | 36 |
| 16 | Eintracht Braunschweig | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 17 | SSV Ulm 1846 | 34 | 6 | 12 | 16 | 30 |
| 18 | Jahn Regensburg | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Hamburger SV
Đối chiếu
Phong độ gần đây của SV 07 Elversberg
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hamburger SV
#10#20#30#40#58#60#70
SV 07 Elversberg
#10#20#30#43#54#60#70
FC Köln
SC Paderborn 07
1. FC Magdeburg
Fortuna Dusseldorf
1. FC Kaiserslautern
Karlsruher SC
Hannover 96
1. FC Nürnberg
Hertha Berlin
SV Darmstadt 98
SpVgg Greuther Fürth
Schalke 04
Preußen Münster
Eintracht Braunschweig
SSV Ulm 1846
Jahn Regensburg
Fotbal Club FCSB
Groningen