Chinese Football League 218:30 ngày 12/09/2026

Haimen Codion
1 - 1

Chengdu Rongcheng B
Thống kê
Thống kê trận đấu
Haimen CodionChỉ sốChengdu Rongcheng B
5Chỉ số 211
1Chỉ số 80
1Chỉ số 34
6Chỉ số 21
0Chỉ số 40
52Chỉ số 2548
104Chỉ số 2371
70Chỉ số 2428
8Chỉ số 224
2Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Haimen Codion
Sơ đồ 4-2-3-1222139195311954462332
Đội hình xuất phát

G.Xie#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

W.Chen#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Cao#39 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Zheng#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Cheng#53 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Pei#11 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

G.Yan#9 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Yu.Wang#54 · D · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Xu#46 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

H.Yu#23 · D · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Qi#32 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

D.Qi#7

D.Qi#4

D.Qi#57

D.Qi#51

D.Qi#47

D.Qi#42

D.Qi#41

D.Qi#30

D.Qi#27

D.Qi#26

D.Qi#18

D.Qi#12
Chengdu Rongcheng B
Sơ đồ 4-4-25559421727231645482952
Đội hình xuất phát

H.Peng#55 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Z.Wang#59 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Xiong#42 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

W.Dai#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Wang#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

W.Li#23 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Yao#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.Qeyser#45 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Li#48 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Z.Yao#29 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

W.Shuai#52 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

W.Shuai#21

W.Shuai#60

W.Shuai#31

W.Shuai#34

W.Shuai#38

W.Shuai#41

W.Shuai#43

W.Shuai#44

W.Shuai#46

W.Shuai#53

W.Shuai#56

W.Shuai#11
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Haimen Codion
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Chengdu Rongcheng B
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Haimen Codion
#11#21#30#41#56#60#70
Chengdu Rongcheng B
#11#20#30#44#51#60#70
Shandong Taishan B
Qingdao Red Lions
Shanghai Second
Tai'an Tiankuang
Beijing IT
Shanxi Chongde Ronghai
Lanzhou Longyuan Athletic
Dalian Kewei
Changchun Xidu
Shanghai Port B
Jiangxi Lushan
Guizhou Guiyang Athletic
Hubei Istar
Xiamen Feilu
Guangdong Mingtu
Hangzhou Linping Wuyue
Ganzhou Ruishi
Wuhan Three Towns B
Shenzhen 2028
Guangzhou Dandelion Alpha