Spanish Segunda Division20:00 ngày 29/03/2025

Eldense
0 - 0

Burgos CF
EldenseChỉ sốBurgos CF
11Chỉ số 224
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 40
117Chỉ số 2369
6Chỉ số 23
0Chỉ số 80
7Chỉ số 211
2Chỉ số 32
56Chỉ số 2421
Eldense
Sơ đồ 4-3-3115265238191217922
Đội hình xuất phát

D.Martín#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Gámez#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Barzic#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Piña#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Mateu#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.O.Diaz#8 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

F.Vico#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Diawara#12 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

V.García#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

N.Quintana#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Gassama#22 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Gassama#3

S.Gassama#16

S.Gassama#7

S.Gassama#25

S.Gassama#20

S.Gassama#6

S.Gassama#36

S.Gassama#4

S.Gassama#24

S.Gassama#18

S.Gassama#2

S.Gassama#11
Burgos CF
Sơ đồ 4-2-3-11341883533716119
Đội hình xuất phát

A.Cantero#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Arroyo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Cordoba#18 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

G.Sierra#8 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Miguel#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Atienza#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Expósito#33 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Ojeda#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Curro#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Á.Sancris#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.Niño#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Niño#10

F.Niño#20

F.Niño#46

F.Niño#6

F.Niño#1

F.Niño#23

F.Niño#2

F.Niño#14

F.Niño#19

F.Niño#21

F.Niño#28

F.Niño#15
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levante | 40 | 20 | 13 | 7 | 73 |
| 2 | Mirandes | 40 | 21 | 8 | 11 | 71 |
| 3 | Elche CF | 40 | 20 | 11 | 9 | 71 |
| 4 | Real Oviedo | 40 | 19 | 12 | 9 | 69 |
| 5 | Racing Santander | 40 | 19 | 10 | 11 | 67 |
| 6 | Almeria | 40 | 18 | 11 | 11 | 65 |
| 7 | Granada CF | 40 | 17 | 11 | 12 | 62 |
| 8 | SD Huesca | 40 | 17 | 10 | 13 | 61 |
| 9 | Eibar | 40 | 14 | 13 | 13 | 55 |
| 10 | Cordoba | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 11 | Albacete Balompié SAD | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 12 | Burgos CF | 40 | 15 | 9 | 16 | 54 |
| 13 | RC Deportivo | 40 | 13 | 14 | 13 | 53 |
| 14 | Cadiz CF | 40 | 13 | 13 | 14 | 52 |
| 15 | Malaga | 40 | 12 | 16 | 12 | 52 |
| 16 | Castellon | 40 | 13 | 11 | 16 | 50 |
| 17 | Sporting Gijon | 40 | 12 | 14 | 14 | 50 |
| 18 | Real Zaragoza | 40 | 12 | 12 | 16 | 48 |
| 19 | Eldense | 40 | 11 | 11 | 18 | 44 |
| 20 | Tenerife | 40 | 8 | 12 | 20 | 36 |
| 21 | Racing de Ferrol | 40 | 6 | 12 | 22 | 30 |
| 22 | FC Cartagena | 40 | 6 | 5 | 29 | 23 |
Burgos CF1 - 0
Eldense
Burgos CF1 - 2
Eldense
Eldense2 - 0
Burgos CF
Eldense1 - 0
Burgos CF
Elche CF2 - 0
Eldense
Eldense2 - 2
Mirandes
Real Zaragoza2 - 4
Eldense
Eldense1 - 2
Levante
Albacete Balompié SAD0 - 1
Eldense
Eldense2 - 0
RC Deportivo
Real Oviedo0 - 0
Eldense
Eldense0 - 3
Granada CF
Tenerife0 - 1
Eldense
Eldense1 - 4
Cadiz CF
Burgos CF3 - 1
Almeria
FC Cartagena0 - 1
Burgos CF
Burgos CF1 - 0
Albacete Balompié SAD
Racing de Ferrol0 - 1
Burgos CF
Castellon2 - 1
Burgos CF
Burgos CF1 - 2
Real Oviedo
Real Zaragoza0 - 1
Burgos CF
Burgos CF2 - 1
Racing Santander
Sporting Gijon2 - 0
Burgos CF
Burgos CF0 - 1
RC DeportivoCác vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Eldense
#10#20#30#42#56#60#70
Burgos CF
#10#20#30#42#53#60#70
SD Huesca
Eibar
Cordoba
Malaga