Netherlands Tweede Divisie20:30 ngày 17/05/2025

De Treffers
2 - 2

Scheveningen
Thống kê
Thống kê trận đấu
De TreffersChỉ sốScheveningen
62Chỉ số 2538
0Chỉ số 40
97Chỉ số 2375
3Chỉ số 24
0Chỉ số 80
2Chỉ số 212
0Chỉ số 31
63Chỉ số 2438
5Chỉ số 224
Lineup
Đội hình trận đấu
De Treffers
Sơ đồ 4-3-31345181762591927
Đội hình xuất phát

N.Kornelis#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Langeveld#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Joppen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Sirvania#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R. van Strien#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.v.Bakel#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.Ippel#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

S.derHeijden#25 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Thomassen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

T.Waterink#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Jordi Altena#27 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Jordi Altena#12
Jordi Altena#28

Jordi Altena#11

Jordi Altena#16

Jordi Altena#8
Jordi Altena#21
Jordi Altena#23
Scheveningen
Sơ đồ 5-3-21291432211687289
Đội hình xuất phát
S.vanderMaaten#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
I. van Baalen#29 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
J.d.Jong#14 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
Yunus Emre Ateş#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
K.Amoh#22 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
G.Elvilia#11 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
M.deVlugt#6 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

L.v.Kleef#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
J. Brute#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

L.Immers#28 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
M.deNiet#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.deNiet#24
M.deNiet#19
M.deNiet#17

M.deNiet#18
M.deNiet#30

M.deNiet#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quick Boys | 33 | 24 | 4 | 5 | 76 |
| 2 | Rijnsburgse Boys | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | AFC Amsterdam | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 4 | Katwijk | 33 | 17 | 7 | 9 | 58 |
| 5 | Almere City Youth | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 6 | Spakenburg | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 7 | GVVV Veenendaal | 33 | 16 | 5 | 12 | 53 |
| 8 | Koninklijke HFC | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 9 | HHC Hardenberg | 33 | 14 | 5 | 14 | 47 |
| 10 | De Treffers | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 11 | Barendrecht | 33 | 13 | 6 | 14 | 45 |
| 12 | RKAV Volendam | 33 | 12 | 5 | 16 | 41 |
| 13 | ACV Assen | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 14 | Excelsior Maassluis | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 15 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 33 | 12 | 1 | 20 | 37 |
| 16 | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 | |
| 17 | Scheveningen | 33 | 4 | 4 | 25 | 16 |
| 18 | ADO '20 | 33 | 3 | 4 | 26 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của De Treffers
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Scheveningen
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
De Treffers
#12#20#30#40#53#60#70
Scheveningen
#12#20#30#41#54#60#70
Quick Boys
Rijnsburgse Boys
AFC Amsterdam
Katwijk
Almere City Youth
Spakenburg
GVVV Veenendaal
Koninklijke HFC
HHC Hardenberg
Barendrecht
RKAV Volendam
ACV Assen
Excelsior Maassluis
Jong Sparta Rotterdam Youth
ADO '20